Có Nên Du Học Pháp Ngành Khoa Học Máy Tính
25 Tháng Tám, 2021
Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Facebook
27 Tháng Tám, 2021

Cách Nói Về Ngày Tết Việt Nam Bằng Tiếng Đức

Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM

Giao tiếp tiếng đức cơ bản

Học tiếng đức online miễn phí

Học tiếng đức cho người mới bắt đầu

Tết là dịp lễ quan trọng và có ý nghĩa nhất trong năm, trong bài viết dưới đây các bạn có thể học thêm các từ vựng và cụm từ để miêu tả ngày tết Việt Nam bằng tiếng Đức để có thể giới thiệu với bạn bè nước ngoài:

– Tet is das wichtigste Fest in Vietnam

Tết là lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam

– Tet wird gefeiert vom ersten Tag des ersten Monats des chinesischen Mondkalenders bis zum dritten Tag.

Tết được tổ chức từ ngày mồng một tháng Giêng âm lịch đến ngày mồng ba Tết.

– Die Vorbereitung beginnt ab 23.Dezember. An diesem Tag verehnen die Vietnamesen „Tao Quan“

Việc chuẩn bị bắt đầu từ ngày 23 tháng Chạp. Vào ngày này, người Việt có tục thờ “Táo Quân”

– Tet markiert gleichzeitig den Frühlingsbeginn.

Tết cũng đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.

– Tet ist Zeitpunk für Familie.

Tết là thời gian dành cho gia đình.

Aktivitäten (Các hoạt động):

– Eigene Wohnung aufräumen und dekorieren.

Quét dọn và trang trí nhà cửa.

– Traditionelle Speisen kochen

Nấu các món ăn truyền thống,

ví dụ: traditioneller Klebreiskuchen (bánh chưng va bánh dầy), Geröstete Samen von Wassermelonen (hạt dưa), in Salzlake marinierte Zwiebelherzen (củ kiệu), Getrocknetes und kandiertes Fleisch der Kokosnuss. (mứt va mứt dừa)

  • Am letzten Tag des Jahres: Vào ngày cuối cùng của năm

– die Vorfahren mit Weihrauchstäbchen , Kerzen, Speisen, Kuchen, Blumen und Obst  verehren

Thờ tổ tiên với nhang, nến, thức ăn, bánh ngọt, hoa và trái cây

– Es ist ein Anlass, dass sich die Familienmitglieder treffen und das letzte Abendessen des Jahres zusammen genießen können

Là dịp để các thành viên trong gia đình gặp mặt và cùng nhau thưởng thức bữa tối cuối cùng trong năm

  • „Giao thừa“ ist transferpunkt zwischen altem Jahr und neuem Jahr

“Giao thừa” là điểm chuyển giao giữa năm cũ và năm mới

– Freuerwerk anschauen

Ngắm pháo hoa

– Jede Familie verehrt Himmel und Boden vor ihrem Haus

Mỗi gia đình đều cúng trời và đất trước cửa nhà.

  • „Tân niên“ dauert drei Tage: “Tân niên” kéo dài ba ngày

– Glückgeld bekommen ( Kinder, die Alte)

Nhận lì xì (trẻ em, người già)

– Zeit für Familie verbringen.

Dành thời gian cho gia đình.

– Verwandte, Freunde und örtliche buddhistische Tempel besuchen, um für Gesundheit und ein -neues gutes Jahr.

Thăm hỏi người thân, bạn bè, đến thăm viếng chùa cầu sức khỏe, đón năm mới an lành.

– Gelegenheit, traditionelle Kleidung zu tragen. ( Áo dài)

là dịp, mặc trang phục truyền thống. (Áo dài)

Bedeutung  (Tầm quan trọng):

– Traditionelle nationale Fest: Lễ hội truyền thống dân tộc

– Der längste Urlaub in Vietnam: Kỳ nghỉ dài nhất ở Việt Nam

– Rückblick auf das vergangene Jahr und Hoffnung auf den Beginn eines besseren neuen Jahr.

Nhìn lại một năm đã qua và hy vọng một năm mới tốt đẹp hơn sẽ bắt đầu.

Tags:  gioi thieu ve ngay tet viet nam bang tieng duchoc tieng duc cho nguoi moi bat dauhoc tieng ducgiao tiep tieng duc co banhoc tieng duc online mien phi , trung tam tieng duc

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *