

CÁCH SỬ DỤNG CỦA 3 TỪ NOMBRE, CHIFFRE VÀ NUMÉRO TRONG TIẾNG PHÁP
Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap France trường dạy tiếng pháp uy tín chất lượng nhất hiện nay. Với các khóa học nổi tiếng như:
Trong Tiếng Pháp, khi nói về số, chúng ta thường biết đến 3 từ, NOMBRE, CHIFFRE VÀ NUMÉRO. Cả 3 từ đều mang nghĩa chung đều là “số”, nhưng cụ thể chúng khác nhau như thế nào, cùng trung tâm Tiếng Pháp Cap France, tìm hiểu ở bài học ngày hôm nay.
• Nombre (số) về mặt khái niệm
Ví dụ:
– Pensez à un nombre (Nghĩ về một số)
– Nombres entiers (Tổng số)
• Chiffre (chữ số) được viết bằng số, nó cũng có thể có ý nghĩa số “thống kê”,
Ví dụ:
– Écrire un nombre en chiffres et en lettres.
(Viết một số bằng số và bằng chữ).
– Ces chiffres ne reflètent pas la situation exacte.
(Các con số này không phản ánh hoàn toàn thực tế).
• Numéro (số) chỉ một thực thể được ghi số
Ví dụ:
– Un numéro de téléphone (Số điện thoại)
– Le numéro d’une maison (Số nhà)
– Le numéro d’immatriculation (Biển số xe)

Tags: cach su dung so dem trong tieng phap, day tieng phap, hoc tieng phap mien phi, tieng phap co ban, hoc tieng phap, tieng phap giao tiep


CÁCH SỬ DỤNG CỦA 3 TỪ NOMBRE, CHIFFRE VÀ NUMÉRO TRONG TIẾNG PHÁP
Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap France trường dạy tiếng pháp uy tín chất lượng nhất hiện nay. Với các khóa học nổi tiếng như:
Trong Tiếng Pháp, khi nói về số, chúng ta thường biết đến 3 từ, NOMBRE, CHIFFRE VÀ NUMÉRO. Cả 3 từ đều mang nghĩa chung đều là “số”, nhưng cụ thể chúng khác nhau như thế nào, cùng trung tâm Tiếng Pháp Cap France, tìm hiểu ở bài học ngày hôm nay.
• Nombre (số) về mặt khái niệm
Ví dụ:
– Pensez à un nombre (Nghĩ về một số)
– Nombres entiers (Tổng số)
• Chiffre (chữ số) được viết bằng số, nó cũng có thể có ý nghĩa số “thống kê”,
Ví dụ:
– Écrire un nombre en chiffres et en lettres.
(Viết một số bằng số và bằng chữ).
– Ces chiffres ne reflètent pas la situation exacte.
(Các con số này không phản ánh hoàn toàn thực tế).
• Numéro (số) chỉ một thực thể được ghi số
Ví dụ:
– Un numéro de téléphone (Số điện thoại)
– Le numéro d’une maison (Số nhà)
– Le numéro d’immatriculation (Biển số xe)

Tags: cach su dung so dem trong tieng phap, day tieng phap, hoc tieng phap mien phi, tieng phap co ban, hoc tieng phap, tieng phap giao tiep